bertillon system
The police officer uses the Bertillon system to record a suspect's measurements.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống Bertillon: "bertillon system" là một hệ thống hoặc quy trình dùng để nhận dạng người, dựa trên các phép đo cơ thể và đặc điểm nhân trắc học. Hệ thống này được phát triển bởi nhà tội phạm học người Pháp Alphonse Bertillon vào cuối thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã sử dụng hệ thống Bertillon để nhận dạng nghi phạm dựa trên các số đo cơ thể độc đáo của anh ta.)
- (Trước khi dấu vân tay trở nên phổ biến, hệ thống Bertillon là phương pháp chính để nhận dạng tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply the bertillon system": áp dụng hệ thống Bertillon.
- The forensic team applied the bertillon system to match the records of the unknown person. (Đội pháp y đã áp dụng hệ thống Bertillon để đối chiếu hồ sơ của người chưa xác định.)
"the bertillon system of anthropometry": hệ thống nhân trắc học Bertillon.
- The bertillon system of anthropometry required precise measurements of the head, arms, and other body parts. (Hệ thống nhân trắc học Bertillon yêu cầu các phép đo chính xác về đầu, cánh tay và các bộ phận cơ thể khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Bertillonage (danh từ): thuật ngữ khác chỉ hệ thống Bertillon.
- Bertillonage was eventually replaced by fingerprinting due to its complexity. (Bertillonage cuối cùng đã bị thay thế bởi phương pháp lấy dấu vân tay do tính phức tạp của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Anthropometric system: hệ thống nhân trắc học.
- Identification system: hệ thống nhận dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Base on: dựa trên.
- The bertillon system was based on the idea that body measurements are unique to each individual. (Hệ thống Bertillon dựa trên ý tưởng rằng các số đo cơ thể là duy nhất đối với mỗi cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
- A relic of the past: một di tích của quá khứ (thường dùng để nói về hệ thống Bertillon khi so sánh với các phương pháp hiện đại).
- The bertillon system is now considered a relic of the past in forensic science. (Hệ thống Bertillon ngày nay được coi là một di tích của quá khứ trong khoa học pháp y.)